IMAX và cuộc chinh phục những giới hạn cuối cùng của điện ảnh
VOV.VN - Điện ảnh luôn phát triển nhờ những người dám thử điều bất khả thi. Từ cuộc cách mạng 3D của "Avatar" đến tham vọng quay toàn bộ "The Odyssey" bằng IMAX, các nhà làm phim hàng đầu thế giới đang liên tục mở rộng giới hạn của công nghệ để tạo nên những trải nghiệm màn ảnh rộng ngày càng chân thực và choáng ngợp.
Khi “The Odyssey” chưa ra rạp nhưng đã tạo nên cơn sốt đặt vé trên toàn cầu, phần lớn sự chú ý đổ dồn vào quy mô sản xuất, dàn sao đình đám và tên tuổi của Christopher Nolan. Thế nhưng với giới điện ảnh, điều đáng nói hơn lại nằm ở một chi tiết mang tính kỹ thuật: Đây là bộ phim đầu tiên được thực hiện hoàn toàn bằng máy quay IMAX.
Đó không đơn thuần là lựa chọn công nghệ. Đó là kết quả của gần hai thập kỷ theo đuổi một giấc mơ mà Christopher Nolan chưa bao giờ từ bỏ: Đưa khán giả đến gần hơn với cảm giác đang sống bên trong bộ phim.
Hành trình bắt đầu từ The Dark Knight
Ngày nay, IMAX đã trở thành cụm từ quen thuộc với khán giả yêu điện ảnh. Nhưng vào đầu những năm 2000, công nghệ này gần như chỉ được sử dụng cho phim tài liệu hoặc các chương trình trình chiếu đặc biệt.
Lý do rất đơn giản: Máy quay IMAX quá lớn, quá nặng và quá đắt đỏ. Nó không được thiết kế cho những bộ phim truyện Hollywood.
Christopher Nolan là một trong những người đầu tiên quyết định thay đổi điều đó. Khi thực hiện “The Dark Knight” năm 2008, ông sử dụng máy quay IMAX cho những phân đoạn hành động quy mô lớn. Kết quả tạo nên cú sốc đối với cả khán giả lẫn giới làm nghề. Lần đầu tiên, người xem cảm nhận được sự khác biệt rõ rệt giữa việc "xem" một bộ phim và "bị cuốn vào" bộ phim.
Những cảnh quay thành phố Gotham, các màn rượt đuổi hay vụ nổ bệnh viện đều mang lại cảm giác hiện diện mạnh mẽ hơn hẳn điện ảnh thông thường.
Mỗi bộ phim là một cuộc thử nghiệm mới
Nếu “The Dark Knight” là phép thử đầu tiên thì những bộ phim sau đó trở thành các cột mốc công nghệ.
Trong “Interstellar”, IMAX được sử dụng để tái hiện quy mô vô tận của vũ trụ. Những hành tinh xa lạ, các hố đen và khoảng không gian mênh mông hiện lên với độ sâu khiến khán giả có cảm giác đang lơ lửng giữa các vì sao.
Đến “Dunkirk”, công nghệ này được đẩy vào môi trường chiến tranh. Máy quay IMAX xuất hiện trên máy bay chiến đấu, tàu thủy và bãi biển, đưa người xem đến gần chiến trường hơn bao giờ hết.
“Tenet” tiếp tục là một thử nghiệm về chuyển động và không gian.
Và rồi “Oppenheimer” đánh dấu bước tiến mới khi Nolan cùng IMAX phát triển loại phim đen trắng khổ lớn đầu tiên trong lịch sử để phục vụ bộ phim.
Đó là điều chưa từng tồn tại trước khi dự án được thực hiện. Nói cách khác, Nolan không chỉ sử dụng công nghệ. Ông liên tục buộc công nghệ phải tiến hóa để phục vụ điện ảnh.
IMAX thực sự khác gì điện ảnh thông thường?
Nhiều khán giả nghĩ IMAX chỉ là màn hình lớn hơn. Thực tế, khác biệt nằm ngay từ khâu ghi hình.Máy quay IMAX sử dụng khổ phim lớn hơn nhiều lần so với phim 35mm truyền thống. Điều đó cho phép ghi lại lượng chi tiết khổng lồ trong từng khuôn hình. Khi được trình chiếu trên màn ảnh khổng lồ, hình ảnh vẫn giữ được độ sắc nét và chiều sâu đáng kinh ngạc.
Nhưng điều quan trọng hơn không nằm ở thông số kỹ thuật, điều mà các đạo diễn theo đuổi là cảm xúc. Một cơn sóng trong phim thông thường là hình ảnh của cơn sóng. Một cơn sóng trong IMAX có thể khiến khán giả cảm thấy mình đang đứng trước đại dương.
Hay một vụ nổ trong phim thông thường là một hiệu ứng thị giác còn một vụ nổ trong IMAX trở thành trải nghiệm vật lý mà người xem gần như cảm nhận được bằng cơ thể. Đó là lý do nhiều đạo diễn gọi IMAX là công nghệ nhập vai thay vì công nghệ trình chiếu.
The Odyssey và giấc mơ lớn nhất
Sau nhiều năm thử nghiệm, “The Odyssey” trở thành dự án tham vọng nhất của Nolan. Trong nhiều thập kỷ, giới làm phim vẫn xem việc quay toàn bộ một bộ phim bằng IMAX là điều gần như bất khả thi. Thiết bị quá cồng kềnh, chi phí quá cao, khối lượng dữ liệu khổng lồ và việc ghi hình những cảnh đối thoại hoặc diễn xuất nội tâm gặp vô số hạn chế.
Thay vì chấp nhận những giới hạn ấy, Nolan cùng IMAX phát triển thế hệ máy quay mới nhỏ hơn, nhẹ hơn và yên tĩnh hơn. Kết quả là “The Odyssey” trở thành minh chứng cho việc công nghệ điện ảnh vẫn đang tiếp tục phát triển, ngay cả trong thời đại kỹ thuật số.
Những đạo diễn lớn luôn muốn vượt qua giới hạn
Nhìn rộng hơn, câu chuyện của IMAX không chỉ là câu chuyện của Christopher Nolan. Lịch sử điện ảnh luôn được thúc đẩy bởi những nhà làm phim sẵn sàng chấp nhận rủi ro. James Cameron là ví dụ điển hình.
Khi thực hiện “Avatar”, ông không tìm thấy công nghệ phù hợp với những gì mình muốn kể. Thay vì điều chỉnh giấc mơ cho vừa với công nghệ hiện có, Cameron lựa chọn con đường ngược lại: phát triển công nghệ mới. Ông cùng các kỹ sư và chuyên gia hình ảnh nghiên cứu hệ thống camera 3D, công nghệ ghi hình chuyển động và môi trường sản xuất ảo trong nhiều năm.
Không ít người từng cho rằng dự án quá tốn kém và phi thực tế. Kết quả là “Avatar” trở thành bộ phim có ảnh hưởng sâu rộng nhất đến công nghệ điện ảnh trong thế kỷ XXI.
Điều tương tự đang diễn ra với Nolan và IMAX.
Tương lai của điện ảnh nằm ở những người dám thử
Điểm thú vị là cả Christopher Nolan lẫn James Cameron đều không theo đuổi công nghệ vì sự hào nhoáng của công nghệ. Họ không cố tạo ra những chiếc máy quay đắt nhất hay những hiệu ứng phức tạp nhất. Điều họ tìm kiếm là cảm xúc.
Cameron muốn khán giả cảm thấy họ đang sống trên Pandora. Nolan muốn người xem cảm thấy họ đang ở giữa chiến trường Dunkirk, đang trôi trong không gian của Interstellar hay đang lênh đênh trên biển cả cùng Odysseus.
Công nghệ chỉ là cây cầu, đích đến cuối cùng vẫn là cảm xúc con người. Trong thời đại mà điện thoại có thể quay video 4K và trí tuệ nhân tạo đang thay đổi ngành công nghiệp sáng tạo, nhiều người cho rằng cuộc cách mạng công nghệ của điện ảnh đã đi đến hồi kết.
Nhưng lịch sử cho thấy điều ngược lại. Mỗi thế hệ điện ảnh đều xuất hiện những nhà làm phim không chấp nhận giới hạn hiện có. Họ muốn màn ảnh lớn hơn, hình ảnh chân thực hơn và cảm xúc mãnh liệt hơn.
Từ James Cameron với 3D đến Christopher Nolan với IMAX, họ đang chứng minh rằng tương lai của điện ảnh không nằm ở việc kể nhiều câu chuyện hơn, mà còn nằm ở việc tìm ra những cách mới để khán giả thực sự bước vào bên trong câu chuyện ấy. Và “The Odyssey” có thể là chương mới nhất của hành trình đó.